pumping station
Định nghĩa
Danh từ: trạm bơm – một ngôi nhà hoặc tòa nhà nơi lắp đặt và vận hành các máy bơm (ví dụ để tưới tiêu, cấp thoát nước).
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã xây một trạm bơm mới để cung cấp nước cho vùng ngoại ô.)
- (Trạm bơm hoạt động suốt ngày đêm để ngăn ngập lụt trong mùa mưa.)
- (Công nhân đang sửa chữa trạm bơm sau khi cơn bão làm hỏng thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pumping station" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, liên quan đến hệ thống cấp thoát nước, thủy lợi, hoặc xử lý nước thải.
- The wastewater pumping station directs sewage to the treatment plant. (Trạm bơm nước thải dẫn chất thải đến nhà máy xử lý.)
- Có thể kết hợp với tính từ để chỉ chức năng cụ thể: irrigation pumping station (trạm bơm tưới tiêu), sewage pumping station (trạm bơm nước thải).
- The agricultural pumping station ensures water reaches the fields during droughts. (Trạm bơm nông nghiệp đảm bảo nước đến các cánh đồng trong thời kỳ hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Pump (danh từ/động từ): máy bơm / hành động bơm.
- The pump needs to be replaced. (Máy bơm cần được thay thế.)
- Station (danh từ): trạm, ga, điểm dừng.
- The bus station is nearby. (Trạm xe buýt ở gần đây.)
- Pumping (tính từ): liên quan đến việc bơm.
- The pumping equipment is modern. (Thiết bị bơm rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Waterworks (danh từ): nhà máy nước, hệ thống cấp nước (thường bao gồm trạm bơm).
- Hydraulic station (danh từ): trạm thủy lực (ít phổ biến hơn, dùng trong kỹ thuật chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "pumping station", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Run a pumping station: vận hành một trạm bơm. - They run the pumping station efficiently. (Họ vận hành trạm bơm một cách hiệu quả.) - Build a pumping station: xây dựng một trạm bơm. - The government plans to build a new pumping station. (Chính phủ dự định xây một trạm bơm mới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "pumping station".